mountain nyala

mountain nyala

A mountain nyala stands on a rocky slope in the Ethiopian highlands.

Định nghĩa

Danh từ: mountain nyala (còn gọi là balbok hoặc nyala núi) một loài linh dương bờm , sốngvùng núi cao của Ethiopia.

dụ sử dụng
  • (Linh dương loài nguy tuyệt chủng, chỉ được tìm thấyvùng cao nguyên Ethiopia.)
  • (Du khách thường đi săn ảnh với hy vọng nhìn thấy một con trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a mountain nyala of...": dùng trong văn phong miêu tả để chỉ một cá thể hoặc quần thể đặc biệt thuộc loài này.
    • The male mountain nyala of the Bale Mountains has distinctive spiral horns. (Con mountain nyala đựcdãy núi Bale cặp sừng xoắn đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nyala (n): một loài linh dương khác (Tragelaphus angasii) sốngchâu Phi, nhỏ hơn màu sắc khác biệt so với .
  • Balbok (n): tên gọi khác của trong tiếng Amhara.
  • Linh dương núi (n): thuật ngữ dịch nghĩa tiếng Việt để chỉ .
Từ đồng nghĩa
  • Balbok: tên địa phương ở Ethiopia.
  • Nyala núi: cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ này, nhưng có thể dùng: - Spot a mountain nyala: phát hiện một con mountain nyala. - It took hours to spot a mountain nyala in the dense forest. (Phải mất nhiều giờ mới phát hiện được một con mountain nyala trong khu rừng rậm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này, nhưng trong ngữ cảnh bảo tồn: - Rare as a mountain nyala: hiếm như mountain nyala (dùng để chỉ điều đó cực kỳ hiếm). - Finding a genuine antique in this shop is as rare as a mountain nyala. (Tìm được một món đồ cổ thật sự trong cửa hàng này hiếm như mountain nyala vậy.)